Corrode | Nghĩa của từ corrode trong tiếng Anh

/kəˈroʊd/

  • Động từ
  • gặm mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • mòn dần, ruỗng ra

Những từ liên quan với CORRODE

corrupt, rust, impair, deteriorate, erode, bite, destroy, canker, gnaw
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất