Expedition | Nghĩa của từ expedition trong tiếng Anh

/ˌɛkspəˈdɪʃən/

  • Danh Từ
  • cuộc viễn chinh; đội viễn chinh
  • cuộc thám hiểm; đoàn thám hiểm
  • cuộc hành trình, cuộc đi; đoàn người đi (trong cuộc hành trình)
  • tính chóng vánh, tính mau lẹ, tính khẩn trương

Những từ liên quan với EXPEDITION

trek, crusade, quest, patrol, excursion, cruise, exploration, caravan, picnic, posse, crew, outing, squadron, jaunt, safari
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất