Faction | Nghĩa của từ faction trong tiếng Anh
/ˈfækʃən/
- Danh Từ
- bè phái, bè cánh
- óc bè phái, tư tưởng bè phái
Những từ liên quan với FACTION
conspiracy,
sector,
bunch,
cabal,
side,
junta,
design,
set,
minority,
conclave,
clan,
sect,
gang,
bloc,
partnership