Faction | Nghĩa của từ faction trong tiếng Anh

/ˈfækʃən/

  • Danh Từ
  • bè phái, bè cánh
  • óc bè phái, tư tưởng bè phái

Những từ liên quan với FACTION

conspiracy, sector, bunch, cabal, side, junta, design, set, minority, conclave, clan, sect, gang, bloc, partnership
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất