Partnership | Nghĩa của từ partnership trong tiếng Anh

/ˈpɑɚtnɚˌʃɪp/

  • Danh Từ
  • sự chung thân
  • hội, công ty
    1. enter into partnership with: cùng chung phần với; cùng nhập hội với
    2. to take someone into partnership: cho ai nhập hội, nhận ai vào công ty
  • Công ty hợp doanh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất