Feedbag | Nghĩa của từ feedbag trong tiếng Anh

/ˈfiːdˌbæg/

Những từ liên quan với FEEDBAG

incentive, ice, sop, feast, lure, reward, perk, gift, bait, banquet, kickback, inducement, compensation, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất