Fester | Nghĩa của từ fester trong tiếng Anh

/ˈfɛstɚ/

  • Danh Từ
  • nhọt mưng mủ
  • Động từ
  • làm mưng mủ
  • làm thối
  • mưng mủ (vết thương)
  • rữa ra, thối rữa (xác chết)
  • day dứt (sự phiền muộn); trở nên cay độc

Những từ liên quan với FESTER

chafe, decay, blister, smolder, gather, gall, canker, aggravate, rankle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất