Smolder | Nghĩa của từ smolder trong tiếng Anh

/ˈsmoʊldɚ/

  • Danh Từ
  • sự cháy âm ỉ
  • Động từ
  • cháy âm ỉ
  • âm ỉ, nung nấu (tình cảm)
  • biểu lộ sự căm hờn nung nấu, biểu lộ sự giận dữ đang cố kìm lại...
    1. his glance smouldered: cái nhìn của anh ấy biểu lộ sự căm hờn đang nung nấu, cái nhìn của anh ấy biểu lộ sự giận dữ đang cố kìm lại

Những từ liên quan với SMOLDER

erupt, stir, boil, ferment, churn, fulminate, fester, fume, explode
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất