Figurine | Nghĩa của từ figurine trong tiếng Anh

/ˌfɪgjəˈriːn/

  • Danh Từ
  • bức tượng nhỏ

Những từ liên quan với FIGURINE

doll, photograph, baby, copy, picture, model, figurehead, image, portrait, puppet, pawn, instrument, dummy, marionette, painting
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất