Flamboyant | Nghĩa của từ flamboyant trong tiếng Anh

/flæmˈbojənt/

  • Tính từ
  • chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoa mỹ, khoa trương, cường điệu, kêu
    1. a flamboyant speech: bài nói khoa trương
  • (kiến trúc) có những đường sóng như ngọn lửa
  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây phượng
  • hoa phượng

Những từ liên quan với FLAMBOYANT

flashy, exciting, flaming, brilliant, dashing, chichi, camp, elaborate, colorful, rich, baroque, rococo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất