Footstep | Nghĩa của từ footstep trong tiếng Anh

/ˈfʊtˌstɛp/

  • Danh Từ
  • bước chân đi
  • tiếng chân đi
  • dấu chân, vết chân
  • to follow in somobody's footsteps
    1. làm theo ai, theo gương ai

Những từ liên quan với FOOTSTEP

step
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất