Forgetful | Nghĩa của từ forgetful trong tiếng Anh

/fɚˈgɛtfəl/

  • Tính từ
  • hay quên, có trí nhớ tồi
  • (thơ ca) làm cho quên
    1. a forgetful sleep: giấc ngủ làm cho quên
  • cẩu thả

Những từ liên quan với FORGETFUL

lax, dreamy, oblivious, careless, negligent, heedless, moony, sloppy, abstracted, remiss, preoccupied, distracted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất