Moony | Nghĩa của từ moony trong tiếng Anh

/ˈmuːni/

  • Tính từ
  • giống mặt trăng
  • dãi ánh trăng, có ánh trăng soi
  • thơ thẩn, mơ mộng

Những từ liên quan với MOONY

imaginary, marvelous, misty, intangible, impractical, immaterial, mythical, gentle, abstracted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất