Frenetic | Nghĩa của từ frenetic trong tiếng Anh

/frɪˈnɛtɪk/

  • Tính từ
  • điên lên, cuồng lên; điên cuồng
  • cuồng tín

Những từ liên quan với FRENETIC

demented, obsessive, insane, mad, delirious, frenzied, hyper, overwrought, furious, excited, frantic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất