Garner | Nghĩa của từ garner trong tiếng Anh

/ˈgɑɚnɚ/

  • Danh Từ
  • (thơ ca) vựa thóc, kho thóc
  • Động từ
  • bỏ vào kho; nộp vào vựa; thu vào kho

Những từ liên quan với GARNER

harvest, hoard, hive, stockpile, glean, save, gather, reap, amass, store, assemble
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất