Garner | Nghĩa của từ garner trong tiếng Anh
/ˈgɑɚnɚ/
- Danh Từ
- (thơ ca) vựa thóc, kho thóc
- Động từ
- bỏ vào kho; nộp vào vựa; thu vào kho
Những từ liên quan với GARNER
harvest,
hoard,
hive,
stockpile,
glean,
save,
gather,
reap,
amass,
store,
assemble