Hive | Nghĩa của từ hive trong tiếng Anh

/ˈhaɪv/

  • Danh Từ
  • tổ ong, đõ ong
  • đám đông, bầy đàn lúc nhúc
  • vật hình tổ ong
  • chỗ đông đúc ồn ào náo nhiệt
  • Động từ
  • đưa (ong) vào tổ
  • cho (ai) ở nhà một mình một cách ấm cúng thoải mái
  • chứa, trữ (như ong trữ mật trong tổ)
  • vào tổ (ong), sống trong tổ (ong)
  • sống đoàn kết với nhau (như ong)
  • to hive off
    1. chia tổ (ong)
  • chia cho một chi nhánh sản xuất một mặt hàng

Những từ liên quan với HIVE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất