Gorilla | Nghĩa của từ gorilla trong tiếng Anh

/gəˈrɪlə/

  • Danh Từ
  • (động vật học) con gôrila
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ giết người, cướp của
  • (từ lóng) người bảo vệ của nhân vật quan trọng

Những từ liên quan với GORILLA

orangutan, professional, competitor, bully, ape, bandit, lemur, contestant, player, chimpanzee, hooligan, goon, jock, mobster
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất