Hardness | Nghĩa của từ hardness trong tiếng Anh

/ˈhɑɚdnəs/

  • Danh Từ
  • sự cứng rắn, tính cứng rắn; độ cứng, độ rắn
    1. hardness testing: (kỹ thuật) sự thử độ rắn
  • tính khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)

Những từ liên quan với HARDNESS

security, aplomb, backbone, assurance, constancy, adherence, endurance, determination, solidity, fastness
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất