Headband | Nghĩa của từ headband trong tiếng Anh

/ˈhɛdˌbænd/

  • Danh Từ
  • dải buộc đầu, băng buộc đầu

Những từ liên quan với HEADBAND

crown, meat, miter, circle, hoop, coronet, slice, bracelet, headdress, circlet, band, dignity, fish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất