Heath | Nghĩa của từ heath trong tiếng Anh
/ˈhiːθ/
- Danh Từ
- bãi hoang, bãi thạch nam
- (thực vật học) giống cây thạch nam, giống cây erica
Những từ liên quan với HEATH
plateau,
field,
rug,
prairie,
meadow,
pasture,
moor,
carpet,
expanse,
grassland,
mead