Heath | Nghĩa của từ heath trong tiếng Anh

/ˈhiːθ/

  • Danh Từ
  • bãi hoang, bãi thạch nam
  • (thực vật học) giống cây thạch nam, giống cây erica

Những từ liên quan với HEATH

plateau, field, rug, prairie, meadow, pasture, moor, carpet, expanse, grassland, mead
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất