Hefty | Nghĩa của từ hefty trong tiếng Anh

/ˈhɛfti/

  • Tính từ
  • lực lưỡng, vạm vỡ, khoẻ mạnh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nặng

Những từ liên quan với HEFTY

heavy, colossal, forceful, extensive, sizable, robust, massive, ample, beefy, awkward, fat, hulking, cumbersome, husky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất