Hefty | Nghĩa của từ hefty trong tiếng Anh
/ˈhɛfti/
- Tính từ
- lực lưỡng, vạm vỡ, khoẻ mạnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nặng
Những từ liên quan với HEFTY
heavy,
colossal,
forceful,
extensive,
sizable,
robust,
massive,
ample,
beefy,
awkward,
fat,
hulking,
cumbersome,
husky