Robust | Nghĩa của từ robust trong tiếng Anh

/roʊˈbʌst/

  • Tính từ
  • khoẻ mạnh, tráng kiện, cường tráng
  • làm mạnh khoẻ; đòi hỏi sức mạnh
    1. robust exercise: sự tập luyện làm mạnh khoẻ; sự luyện tập đòi hỏi sức mạnh
  • ngay thẳng, thiết thực (trí óc...)

Những từ liên quan với ROBUST

powerful, athletic, hardy, hearty, built, concentrated, sturdy, hale, boisterous, potent, prosperous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất