Hickory | Nghĩa của từ hickory trong tiếng Anh

/ˈhɪkəri/

  • Danh Từ
  • cây mại châu
  • gỗ mại châu
  • gậy (làm bằng gỗ) mại châu

Những từ liên quan với HICKORY

rosewood, staff, business, cudgel, cosh, nightstick, mallet, hammer, blackjack
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất