Rosewood | Nghĩa của từ rosewood trong tiếng Anh

/ˈroʊzˌwʊd/

  • Danh Từ
  • gỗ hồng mộc

Những từ liên quan với ROSEWOOD

staff, business, cudgel, cosh, hickory, nightstick, mallet, hammer, blackjack
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất