Holding | Nghĩa của từ holding trong tiếng Anh

/ˈhoʊldɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm
  • ruộng đất; tài sản
    1. small holdings: những mảnh ruộng nhỏ (sở hữu hoặc phát canh)
  • cổ phần
    1. holdings in a business company: cổ phần trong một công ty kinh doanh

Những từ liên quan với HOLDING

property, ownership, claim, farm, belongings, means, equity, plot, acreage, estate, possession
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất