Holiness | Nghĩa của từ holiness trong tiếng Anh

/ˈhoʊlinəs/

  • Danh Từ
  • tính chất thiêng liêng, tính chất thần thánh
  • His Holiness
    1. Đức giáo hoàng (tiếng tôn xưng)

Những từ liên quan với HOLINESS

purity, faith, religiosity, sanctity, devotion, reverence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất