Homeless | Nghĩa của từ homeless trong tiếng Anh

/ˈhoʊmləs/

  • Tính từ
  • không cửa không nhà, vô gia cư

Những từ liên quan với HOMELESS

desolate, destitute, itinerant, outcast, refugee, abandoned, friendless, forlorn, dispossessed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất