Honeycomb | Nghĩa của từ honeycomb trong tiếng Anh

/ˈhʌniˌkoʊm/

  • Danh Từ
  • tảng ong
  • (kỹ thuật) rỗ tổ ong (ở kim loại)
  • hình trang trí tổ ong
  • Động từ
  • đục thủng lỗ chỗ như tổ ong, làm rỗ tổ ong
  • Sáp ong

Những từ liên quan với HONEYCOMB

permeate, stab, punch, pepper, slit, pervade, pierce, drive, corrupt, damage, impair, hole, mar, penetrate, infest
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất