Hooray | Nghĩa của từ hooray trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • tiếng hoan hô
  • Động từ
  • hoan hô

Những từ liên quan với HOORAY

jeepers, hello, boo, amen, er, shucks, ouch, hey, hurrah, ah, exclamation, golly, huh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất