Hey | Nghĩa của từ hey trong tiếng Anh

/ˈheɪ/

  • ô!, ơ! (ngạc nhiên)
  • này! (vui vẻ, hỏi...)
  • hey for...!
    1. lên đường đi (đâu...) nào!
  • hey presto, pass
    1. (xem) presto

Những từ liên quan với HEY

hi, howdy, oh, alas, hello, boo, amen, er, shucks, ouch, hurrah, exclamation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất