Immunity | Nghĩa của từ immunity trong tiếng Anh

/ɪˈmjuːnəti/

  • Danh Từ
  • sự miễn, sự được miễm
    1. immunity from taxation: sự được miễm thuế
  • (y học) sự miễm dịch

Những từ liên quan với IMMUNITY

amnesty, impunity, right, charter, freedom, license, resistance, indemnity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất