Inconsiderate | Nghĩa của từ inconsiderate trong tiếng Anh

/ˌɪnkənˈsɪdərət/

  • Tính từ
  • thiếu ân cần, thiếu chu đáo, thiếu quan tâm
  • thiếu thận trọng, thiếu suy nghĩ, khinh suất
    1. inconsiderate actions: những hành động thiếu thận trọng

Những từ liên quan với INCONSIDERATE

rude, impolite, indelicate, discourteous, short, sharp, hasty, careless, brash, intolerant, selfish, reckless, incautious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất