Rude | Nghĩa của từ rude trong tiếng Anh

/ˈruːd/

  • Tính từ
  • khiếm nhã, bất lịch sự, vô lễ, láo xược; thô lỗ
    1. a rude reply: một câu trả lời bất lịch sự
    2. to be rude to somebody: thô lỗ đối với ai
  • thô sơ
    1. cotton in its rude state: bông chưa chế biến
  • man rợ, không văn minh
    1. in a rude state of civilization: trong trạng thái man rợ
  • mạnh mẽ, dữ dội, đột ngột
    1. a rude shock: cái va mạnh đột ngột
    2. a rude awakening: sự thức tỉnh đột ngột
  • tráng kiện, khoẻ mạnh
    1. an old man in rude health: một ông cụ già tráng kiện
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất