Inequality | Nghĩa của từ inequality trong tiếng Anh

/ˌɪnɪˈkwɑːləti/

  • Danh Từ
  • sự không bằng nhau; sự không bình đẳng
  • tính không đều
  • sự khác nhau
  • tính hay thay đổi
  • sự không công minh
  • (toán học) bất đẳng thức

Những từ liên quan với INEQUALITY

bias, contrast, disparity, discrimination, irregularity, diversity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất