Inscrutable | Nghĩa của từ inscrutable trong tiếng Anh

/ɪnˈskruːtəbəl/

  • Tính từ
  • khó nhìn thấu được
  • (nghĩa bóng) bí hiểm, khó hiểu
    1. an inscrutable smile: một nụ cười bí hiểm
  • không dò được
    1. the inscrutable depths of the ocean: đáy sâu không dò được của đại dương

Những từ liên quan với INSCRUTABLE

arcane, deadpan, impenetrable, mystic, secret, incomprehensible, difficult, enigmatic, ambiguous, inexplicable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất