Rugged | Nghĩa của từ rugged trong tiếng Anh

/ˈrʌgəd/

  • Tính từ
  • gồ ghề, lởm chởm, xù xì
    1. rugged ground: đất gồ ghề
    2. rugged country: miền đồi núi lởm chởm
    3. rugged bark: vỏ cây xù xì
  • thô lỗ, thô kệch, không đều (nét mặt)
    1. rugged features: nét mặt thô
  • nghiêm khắc, hay gắt, hay quàu quạu
  • vất vả, khó nhọc, gian khổ, gian truân; khổ hạnh
    1. rugged life: đời sống gian truân
  • trúc trắc, chối tai
    1. rugged verses: những câu thơ trúc trắc
  • khoẻ mạnh, vạm vỡ

Những từ liên quan với RUGGED

brutal, arduous, lumpy, sturdy, leathery, hilly, broken, coarse, difficult, rocky, jagged, craggy, harsh, mountainous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất