Jostle | Nghĩa của từ jostle trong tiếng Anh

/ˈʤɑːsəl/

  • Danh Từ
  • sự xô đẩy, sự chen lấn, sự hích nhau
  • Động từ
  • đẩy, xô đẩy, chen lấn, hích khuỷ tay
    1. to be jostlesd by the crowd: bị đám đông xô đẩy
  • (jostle against) xô vào, va vào
  • tranh giành (với ai...)
    1. to jostle with someone for something: tranh giành với ai lấy cái gì

Những từ liên quan với JOSTLE

jab, push, butt, hustle, jolt, bulldoze, scramble, nudge, jog, crash, shove, elbow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất