Nghĩa của cụm từ keep going trong tiếng Anh

  • Keep going.
  • Cứ tiếp tục nhé.
  • Let’s keep going for another 200 meters.
  • Hãy tiếp tục đi thêm 200m nữa.
  • Keep going straight until you see...
  • Tiếp tục đi thẳng cho đến khi bạn nhìn thấy...
  • Keep going.
  • Cứ tiếp tục nhé.
  • Let’s keep going for another 200 meters.
  • Hãy tiếp tục đi thêm 200m nữa.
  • Keep going straight until you see...
  • Tiếp tục đi thẳng cho đến khi bạn nhìn thấy...
  • Keep up with the Joneses
  • đua đòi
  • Keep to the point, please.
  • Xin đừng lạc đề.
  • Keep up the good work.
  • Tiếp tục làm tốt nhé.
  • Keep your seat belt on.
  • Hãy thắt dây an toàn.
  • Let’s keep in touch.
  • Hãy giữ liên lạc nhé.
  • Do keep in touch
  • Hãy giữ liên lạc nhé
  • I can hardly keep my eyes open
  • Tôi gần như không thể mở mắt được
  • Are you going to attend their wedding?
  • Bạn sẽ dự đám cưới của họ không?
  • Are you going to help her?
  • Bạn sẽ giúp cô ta không?
  • Are you going to take a plane or train?
  • Bạn sẽ đi máy bay hay tàu hỏa?
  • Do you think it's going to rain tomorrow?
  • Bạn có nghĩ ngày mai trời sẽ mưa không?
  • How long are you going to stay in California?
  • Bạn sẽ ở California bao lâu?
  • How long are you going to stay?
  • Bạn sẽ ở bao lâu?
  • How's work going?
  • Việc làm thế nào?
  • I was going to the library
  • Tôi sắp đi tới thư viện
  • I'm going home in four days
  • Tôi sẽ đi về nhà trong vòng 4 ngày
  • I'm going to America next year
  • Tôi sẽ đi Mỹ năm tới

Những từ liên quan với KEEP GOING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất