Lever | Nghĩa của từ lever trong tiếng Anh

/ˈlɛvɚ/

  • Danh Từ
  • cái đòn bẩy
  • Động từ
  • bẩy lên, nâng bằng đòn bẩy

Những từ liên quan với LEVER

advantage, jimmy, jack, crowbar, pedal, pry, bar, binder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất