Licking | Nghĩa của từ licking trong tiếng Anh

/ˈlɪkɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự liếm; cái liếm
  • sự đánh bại
    1. to get a licking: bị đánh bại

Những từ liên quan với LICKING

overthrow, breakdown, defeat, drubbing, blow, beating, setback, conquest, repulse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất