Lobe | Nghĩa của từ lobe trong tiếng Anh

/ˈloʊb/

  • Danh Từ
  • thuỳ
    1. lobe of leaf: thuỳ lá
    2. lobe of brain: thuỳ não
  • (kỹ thuật) cam, vấu

Những từ liên quan với LOBE

fold, node, convexity, portion, projection
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất