Convexity | Nghĩa của từ convexity trong tiếng Anh
/kənˈvɛksəti/
- Danh Từ
- tính lồi
- độ lồi
Những từ liên quan với CONVEXITY
lap, growth, lump, section, promontory, protuberance, fold, node, bump, nodule, protrusion, portion, projection/kənˈvɛksəti/
Những từ liên quan với CONVEXITY
lap, growth, lump, section, promontory, protuberance, fold, node, bump, nodule, protrusion, portion, projection
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày