Luminous | Nghĩa của từ luminous trong tiếng Anh

/ˈluːmənəs/

  • Tính từ
  • sáng, sáng chói, chói lọi, rực rỡ
  • rõ ràng, minh xác, quang minh
  • soi sáng vấn đề (nhà văn...)

Những từ liên quan với LUMINOUS

crystal, brilliant, shining, lucid, incandescent, bright, lit, radiant, resplendent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất