Luxuriant | Nghĩa của từ luxuriant trong tiếng Anh

/ˌlʌgˈʒɚrijənt/

  • Tính từ
  • sum sê, um tùm
  • phong phú, phồn thịnh
  • hoa mỹ (văn)

Những từ liên quan với LUXURIANT

fecund, flamboyant, opulent, copious, excessive, lush, elaborate, abundant, deluxe, ample, exuberant, fruitful, fertile, dense
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất