Million | Nghĩa của từ million trong tiếng Anh

/ˈmɪljən/

  • Tính từ
  • triệu
  • Danh Từ
  • triệu; (một) triệu đồng bảng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (một) triệu đô la
  • (the million) quần chúng, quảng đại quần chúng

Những từ liên quan với MILLION

pot, bank, gathering, bunch, load, much, profusion, jumble, cluster, mint, concentration, lot, mountain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất