Ore | Nghĩa của từ ore trong tiếng Anh

/ˈoɚ/

  • Danh Từ
  • quặng
  • (thơ ca) kim loại

Những từ liên quan với ORE

iron, silver, gold, bronze, rock, mineral, metal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất