Mismanage | Nghĩa của từ mismanage trong tiếng Anh

/ˌmɪsˈmænɪʤ/

  • Động từ
  • quản lý tồi

Những từ liên quan với MISMANAGE

confound, mishandle, misinterpret, fail, fumble, misconduct
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất