Fumble | Nghĩa của từ fumble trong tiếng Anh

/ˈfʌmbəl/

  • Danh Từ
  • sự dò dẫm, sự sờ soạng; sự lần mò
  • sự lóng ngóng, sự vụng về
  • Động từ
  • dò dẫm, sờ soạng; lần mò
    1. to fumble in one's pocket for a key: sờ soạng trong túi tìm chìa khoá
  • làm lóng ngóng, làm vụng về
  • làm (việc gì) một cách lóng ngóng, làm (việc gì) một cách vụng về
    1. to fumble the ball: bắt bóng một cách lóng ngóng

Những từ liên quan với FUMBLE

goof, feel, scrabble, botch, bungle, mishandle, grapple, bollix, mismanage, flub, fluff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất