Mythical | Nghĩa của từ mythical trong tiếng Anh

/ˈmɪθɪkəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) thần thoại
  • hoang đường, tưởng tượng

Những từ liên quan với MYTHICAL

storied, fabled, fantasy, fanciful, fictitious, imaginary, fabulous, legendary, nonexistent, mythic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất