Mudguard | Nghĩa của từ mudguard trong tiếng Anh

/ˈmʌdˌgɑɚd/

  • Danh Từ
  • cái chắn bùn

Những từ liên quan với MUDGUARD

mask, curb, cover, buffer, guard, screen, apron, bumper
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất