Mask | Nghĩa của từ mask trong tiếng Anh

/ˈmæsk/

  • Danh Từ
  • mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa; mặt nạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    1. to throw off the mask: lột mặt nạ, vạch trần chân tướng
    2. under the mask of virture: dưới mặt nạ đạo đức; đạo đức giả
  • mặt nạ phòng độc
  • Động từ
  • đeo mặt nạ cho
  • che giấu, giấu giếm, che kín
  • (quân sự) nguỵ trang (quân đối phương) bằng lực lượng tương xứng; đứng cản đằng trước (quân cùng phe)
  • mang mặt nạ giả trang

Những từ liên quan với MASK

conceal, cloak, pretext, obscure, shield, blind, hood, affectation, disguise, aspect, hide, camouflage, facade, show
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất